bất nhã
 | [bất nhã] | |  | rude; impolite; indecent; indelicate | |  | Thái Ä‘á»™ bất nhã | | A rude attitude | |  | Nói nhÆ° váºy là bất nhã | | Such a way of speaking is impolite |
Rude, impolite thái Ä‘á»™ bất nhã a rude attitude nói nhÆ° váºy là bất nhã such a way of speaking is impolite
|
|